Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
splash-down




splash-down
['splæ∫'daun]
danh từ
sự hạ cánh của một con tàu vũ trụ xuống mặt biển


/'splæʃdaun/

danh từ
sự hạ xuống nước (của con tàu vũ trụ)

Related search result for "splash-down"
  • Words contain "splash-down" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    tạt tóe bì bõm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.