Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spirivalve




spirivalve
['spaiərivælv]
tính từ
có vỏ xoắn ốc
xoắn ốc (vỏ ốc)


/'spaiərivælv/

tính từ
có vỏ xoắn ốc
xoắn ốc (vỏ ốc)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.