Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
specialization




specialization
[,spe∫əlai'zei∫n]
Cách viết khác:
specialisation
[,spe∫əlai'zei∫n]
danh từ
sự chuyên môn hoá
(sinh vật học) sự chuyên hoá



sự chuyên môn hoá

/,speʃəlai'zeiʃn/

danh từ
sự chuyên môn hoá, sự chuyên khoa
(sinh vật học) sự chuyên hoá

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.