Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spatterdashes




spatterdashes
['spætə,dæ∫iz]
danh từ số nhiều
ghệt mắt cá (phủ mặt trên của giày và mắt cá chân) (như) spat


/'spætədæʃiz/

danh từ số nhiều
ghệt mắt cá (phủ mặt trên của già và mắt cá chân) ((cũng) spat)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.