Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
somniloquism




somniloquism
[sɔm'niləkwizəm]
Cách viết khác:
somniloquence
[sɔm'niləkwəns]
danh từ
sự nói mê (như) somniloquy


/sɔm'niləkwizm/ (somniloquence) /sɔm'niləkwəns/

danh từ
sự nói mê ((cũng) somniloquy)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.