Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
soi bóng


[soi bóng]
to reflect
Anh nhìn hàng cây soi bóng mặt hồ
He looked at the rows of trees reflected in the lake.



Reflect
Anh nhìn hàng cây soi bóng mặt hồ He looked at the rows of trees reflected in the lake


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.