Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snow-grouse




snow-grouse
['snou'graus]
danh từ
(động vật học) gà gô trắng


/'snougraus/

danh từ
(động vật học) gà gô trắng

Related search result for "snow-grouse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.