Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snow-flake




snow-flake
['snou'fleik]
danh từ
bông tuyết (một trong những đám nhỏ và mềm những tinh thể nước đá rơi xuống (như) tuyết)


/'snoufleik/

danh từ
bông tuyết

Related search result for "snow-flake"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.