Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
semicircular




semicircular
[,semi'sə:kjulə]
tính từ
có hình bán nguyệt; bằng nửa vòng tròn; xếp thành hình bán nguyệt


/'semi'sə:kjulə/

tính từ
hình bán nguyệt, bằng nửa vòng tròn; xếp thành hình bán nguyệt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.