Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scantling




scantling
['skæntliη]
danh từ
mẫu, vật làm mẫu
một chút, một ít
tấm gỗ mỏng (dày 10 cm trở lại)
kích thước, tiêu chuẩn (gỗ, đá để xây dựng, các bộ phận tàu...)
giá để thùng


/'skæntliɳ/

danh từ
mẫu, vật làm mẫu
một chút, một ít
tấm gỗ mỏng (dày 10 cm trở lại)
kích thước, tiêu chuẩn (gỗ, đá để xây dựng, các bộ phận tàu...)
giá để thùng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.