Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sa mạc



noun
desert

[sa mạc]
sandy desert; desert
Sa mạc Xahara
The Sahara Desert
Động vật ở sa mạc
Desert fauna
Đi máy bay qua sa mạc
To fly across a desert
Họ phải tằn tiện nước để đủ sức vượt sa mạc
They had to conserve their water supplies to get across the desert



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.