Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sa



noun
gauze
verb
fall, drop
châu sa tears fall
sa vào tay địch to fall into the enemy hands to land
chuột sa hũ nếp to get a windfall
to prolapse (tử cung)

[sa]
sand
gauze; chiffon
to fall; to drop; to tumble
sa vào tay địch
to fall into the enemy hands
to prolapse



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.