Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sản phẩm



noun
product
lương khoán sản phẩm wages paid lay the piece

[sản phẩm]
product; (nói chung) produce
Sản phẩm nông nghiệp
xem nông sản
Sản phẩm sữa (nói chung )
Dairy produce
Một sản phẩm phần mềm
A software product
Tìm thị trường tiêu thụ sản phẩm của mình
To find a market for one's product
Một sản phẩm không có thị trường tiêu thụ
A product for which there is no market



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.