Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sơ khai



adj
beginning, at a start
thời kỳ sơ khai của loài người the dawn of humankind

[sơ khai]
tính từ
beginning, at a start
thời kỳ sơ khai của loài người
the dawn of humankind



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.