Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sáng lập



verb
to found
Người sáng lập công ty là ai vậy? Who is the founder of the company?

[sáng lập]
to found
Ai sáng lập công ty cổ phần này vậy?
Who is the founder of this joint-stock company?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.