Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rumormongering




rumormongering
['ru:mə,mʌngəriη]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phao tin đồn nhảm


/'ru:mə,mʌngəriɳ/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phao tin đồn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.