Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ru rú


[ru rú]
Hang about (at home).
Ru rú ở nhà suốt ngày
To hang about at home the whole day.
solitary, single, alone, retire into oneself, shut up with in one's shelf
ngồi ru rú
sit curled up, sitting in a curled up position



Hang about (at home)
Ru rú ở nhà suốt ngày To hang about at home the whole day


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.