Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rivalship


/'raivəlri/ (rivalship) /'raivəlʃip/

danh từ
sự cạnh tranh, sự kình địch, sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài
    to enter into rivalry with someone kình địch với ai, cạnh tranh với ai


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.