Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reproving




tính từ
thể hiện sự quở trách, thể hiện sự mắng mỏ



reproving
[ri'pru:viη]
tính từ
thể hiện sự quở trách, thể hiện sự mắng mỏ
a reproving glance
cái liếc nhìn quở trách
a reproving remark
lời nhận xét quở trách



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.