Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reference point


    Chuyên ngành kinh tế
điểm kiểm soát
điểm quy chiếu
điểm tham khảo
    Chuyên ngành kỹ thuật
căn nguyên
điểm chuẩn
điểm định hướng
điểm kiểm tra
điểm mốc
điểm quy chiếu
đối chiếu
nguồn gốc
mốc chuẩn
    Lĩnh vực: xây dựng
cột đất (chừa lại khi đào đất)
    Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
điểm tham chiếu
    Lĩnh vực: toán & tin
điểm tiêu chuẩn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.