Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
receivership




receivership
[ri'si:və∫ip]
danh từ
(pháp lý) trách nhiệm quản lý tài sản (tài sản đang tranh tụng hay của một công ty vỡ nợ)
nhiệm kỳ của một người quản lý tài sản


/ri'si:vəʃip/

danh từ
(pháp lý) trách nhiệm quản lý tài sản (tài sản đang tranh tụng hay của một công ty vỡ nợ)
nhiệm kỳ của một người quản lý tài sản


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.