Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
real property




real+property
[,riəl'prɔpəti]
danh từ
tài sản thực tế (ruộng đất, nhà ở)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.