Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ragamuffin




ragamuffin
['rægəmʌfin]
danh từ
đứa bé đầu đường xó chợ; người ăn mặc nhếch nhác (nhất là con trai)


/'rægə,mʌfin/

danh từ
kẻ sống đầu đường xó chợ, đứa bé đầu đường xó chợ
người ăn mặc rách rưới nhếch nhác


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.