Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rỗng



adj
empty; hollow
túi rỗng empty purse

[rỗng]
empty; hollow
Túi rỗng
Empty purse
null



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.