Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rễ



noun
root
mọc rễ to take root

[rễ]
root
Mọc rễ
To take root
Một cái rễ hình người
A root in the shape of a human body



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.