Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rể



noun
son-in-law; bridegroom
kén rể to choose a son-in-law

[rể]
son-in-law
Kén rể
To choose a son-in-law



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.