Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rẽ ngang


[rẽ ngang]
Give up one's study (in search of a job).
turn back, go in an oblique direction, edge, slant, swerve
rẽ ngang rẽ tắt
go off at a tangent



Give up one's study (in search of a job)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.