Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rút gọn


[rút gọn]
(toán học) to reduce
Rút gọn một phân số
To reduce a fraction
abridged



(toán) Reduce
Rút gọn một phân số To reduce a fraction


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.