Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quaternary




quaternary
[kwə'tə:nəri]
tính từ
có bốn phần
(địa lý,địa chất) (thuộc) kỳ thứ tư
(hoá học) bậc bốn
danh từ
nhóm bốn, bộ bốn, bốn phần
số bốn
(Quaternary) kỳ thứ tư; hệ thứ tư


/kwə'tə:nəri/

tính từ
(địa lý,địa chất) (thuộc) kỳ thứ tư
(hoá học) bậc bốn

danh từ
nhóm bốn, bộ bốn
số bốn
(Quaternary) kỳ thứ tư; hệ thứ tư

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.