Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quậy



verb
to stir up; to move
quậy một tách cà phê to stir a cup of coffee

[quậy]
to stir
Quậy một tách cà phê
To stir a cup of coffee
to make a fuss; to make waves; to kick up a dust



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.