Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quật ngã


[quật ngã]
to hurl; to strike down; to upset
Quật ngã đối thủ
To strike down one's rival
Tên cướp bị quật ngã xuống đất
The robber was hurled to the ground



Hurl down
Quật ngã đối thủ To hurl down one's rival


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.