Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quần vợt



noun
tennis

[quần vợt]
tennis
Sân quần vợt
Tennis-court
Vận động viên quần vợt
Tennis player
Wills được xem là một trong những vận động viên tài ba nhất trong lịch sử môn quần vợt
Wills was considered one of the greatest woman players in the history of tennis



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.