Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quấn quít



verb
to hang on to
lúc nào cũng quấn quít lấy mẹ to always hang on to one's mother

[quấn quít]
động từ.
xem quấn
họ quấn quít nhau lắm
they became attached to each other



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.