Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quảy



verb
to carry with a shoulder pole; to carry on the end of a stick

[quảy]
động từ.
to carry with a shoulder pole; to carry on the end of a stick.
buộc yên quảy gánh vội vàng (truyện Kiều)
horse saddled and bags tied in haste



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.