Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quĩ



noun
fund; treasury
quĩ phúc lợi a weljare fund

[quĩ]
danh từ
fund; treasury
quĩ phúc lợi
a weljare fund



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.