Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quí



noun
quarter quí hai quarter two
adj
valuable; precious
kim loại quí precious metals
verb
to treasure; to esteem
quí cha mẹ to esteem one's parents

[quí]
danh từ
quarter
quí hai
quarter two
tính từ
valuable; precious
kim loại quí
precious metals
động từ
to treasure; to esteem
quí cha mẹ
to esteem one's parents



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.