Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
processionist




processionist
[prə'se∫ənist]
danh từ
người đi trong đám rước, người đi theo đám rước; người diễu hành


/processionist/

danh từ
người đi trong đám rước, người đi theo đám rước; người diễu hành


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.