Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
probational




probational
[prə'bei∫nl]
Cách viết khác:
probationary
[prə'bei∫nri]
như probationary


/probational/

tính từ
có tính chất thử thách, có tính chất tập sự; để thử thách, để tập sự
(pháp lý) mang tính chất tạm tha có theo dõi; để tạm tha có theo dõi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.