Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
presuppose




presuppose
[,pri:sə'pouz]
ngoại động từ
giả định trước, phỏng đoán, đoán chừng trước
hàm ý, bao hàm
effects presuppose causes
kết quả bao hàm nguyên nhân



giả định trước, giả sử

/,pri:sə'pouz/

ngoại động từ
giả định trước, phỏng định trước, đoán chừng trước
bao hàm
effects presuppose causes kết quả bao hàm nguyên nhân


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.