Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
predetermination




danh từ
sự định trước, sự quyết định trước
sự thúc ép (ai) làm trước



predetermination
[,pri:di,tə:mi'nei∫n]
danh từ
sự định trước, sự quyết định trước
sự thúc ép (ai) làm trước



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.