Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pre-appointment




pre-appointment
[,pri:ə'pɔintmənt]
danh từ
sự bổ nhiệm trước, sự chỉ định trước


/'pri:ə'pɔintmənt/

danh từ
sự bổ nhiệm trước, sự chỉ định trước

Related search result for "pre-appointment"
  • Words contain "pre-appointment" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ước hẹn hẹn nhỡ

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.