Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prattler




prattler
['prætlə(r)]
danh từ
người hay nói chuyện tầm phào, người hay nói chuyện vớ vẩn
người nói chuyện như trẻ con; câu chuyện trẻ con


/'prætlə/

danh từ
người hay nói như trẻ con, người hay nói ngây thơ dớ dẩn; người hay nói


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.