Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
platin


Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
platinic
  • thuộc platin: platinic
  • bọt platin
    platinum sponge
    chén nung platin
    platinum crucible
    nhiệt kế điện trở platin
    platinum resistance thermometer
    ôxit platin
    platina
    platin thô
    platina
    sự mạ platin
    platinization



    Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

    © Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.