Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
planoconcave




planoconcave
[,pleinou'kɔnkeiv]
tính từ
phẳng lõm (thấu kính)


/'pleinou'kɔnkeiv/

tính từ
phẳng lõm (thấu kính)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.