Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
planar




tính từ
có mặt phẳng
hai chiều



planar
['pleinə]
tính từ
có mặt phẳng
hai chiều



phép chiếu nằm ngang; kế hoạch, phương án


phẳng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.