Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pile up


    Chuyên ngành kỹ thuật
chất đống
chất hàng
chất tải
nhập kho
xếp chồng
xếp đống
    Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đổ tàu
sự cố trật bánh
    Lĩnh vực: xây dựng
xếp chồng thành đống
    Lĩnh vực: điện
xếp thành lớp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.