Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phi pháp


[phi pháp]
unauthorized; forbidden; unlawful; illegal; illicit
Hành động phi pháp
Unlawful/illegal action



Unlawful, illegal
Hành động phi pháp An unlawful (illegal) action


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.