Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phi báo


[phi báo]
Send a dispatch, dispatch.
Phi báo lệnh chiến đấu
To dispatch combat orders.
quicly announce



Send a dispatch, dispatch
Phi báo lệnh chiến đấu To dispatch combat orders


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.