Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phất phơ



verb
to float, to wave
lá cờ phất phơ trước gió flag that floats in the breeze

[phất phơ]
động từ.
flutter, fly
mái tóc cô ấy phất phơ trong gió
her hair flows in the wind
float, wave, waring, agitated, idle
lá cờ phất phơ trước gió
flag that floats in the breeze.
lazy
học tiếng Anh phất phơ
lazy in the study of English



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.