Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phạt góc


[phạt góc]
(bóng đá) corner
Đá phạt góc
To take a corner
Bị phạt góc
To be penalized a corner



Corner [-kick]
Bị phạt góc To be penalized a corner-kick


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.